đi hầu

đi hầu

Người hầu đi hầu chủ nhân bằng cách mang theo một khay trà.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm từ cố định):
    • Đi theo người trên để phục vụ, hầu hạ: "đi hầu" chỉ hành động theo sau một người quyền thế, địa vị cao hơn (như vua chúa, quan lại) để làm các công việc phục vụ, sai bảo. Từ này thường mang sắc thái cổ, gắn với xã hội phong kiến.
    • Đi theo để chịu trách nhiệm, chịu tội (nghĩa bóng, hiếm): Trong một số ngữ cảnh, "đi hầu" có thể ám chỉ việc phải chịu sự trừng phạt hoặc trách nhiệm thay cho người khác.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chính:

    • Ngày xưa, những người nô tì phải đi hầu vua chúa trong cung cấm. (Ngày xưa, nô tì bắt buộc phải theo phục vụ vua chúa trong cung điện.)
    • Lính hầu luôn túc trực để đi hầu quan lớn mỗi khi lệnh. (Lính hầu luôn sẵn sàng theo phục vụ quan khi được gọi.)
  • Nghĩa bóng (hiếm):

    • làm sai, lại bắt tôi đi hầu thay. ( phạm lỗi, nhưng lại bắt tôi chịu trách nhiệm thay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi hầu tòa": cụm từ hiện đại, nghĩa là ra tòa án để chịu xét xử (thường mang tính trang trọng hoặc mỉa mai).

    • Anh ta phải đi hầu tòa tội trốn thuế. (Anh ta phải ra tòa để bị xét xử về tội trốn thuế.)
  • "đi hầu chuyện": đến gặp người quyền thế để trình bày, báo cáo (cổ, trang trọng).

    • Quan phủ cho gọi, ông ấy phải đi hầu chuyện ngay. (Quan phủ triệu tập, ông ấy phải đến gặp để trình bày ngay.)
Biến thể từ gần giống
  • Hầu (động từ): phục vụ, chăm sóc người trên.

    • phải hầu hạ cha mẹ già yếu. ( phải chăm sóc cha mẹ già yếu.)
  • Đi hầu hạ: hành động phục vụ một cách tận tụy.

    • ấy đi hầu hạ bà chủ suốt ngày. ( ấy phục vụ bà chủ không ngừng nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Phục vụ: làm việc cho người khác, đáp ứng nhu cầu của họ.
  • Hầu hạ: chăm sóc, phục vụ một cách cung kính.
  • Theo hầu: đi theo để phục vụ.
Thành ngữ liên quan
  • Đi hầu kẻ cả: phải phục vụ người địa vị cao hơn mình (thường mang nghĩa tiêu cực, gượng ép).
    • Đời nô lệ chỉ biết đi hầu kẻ cả, không tự do. (Cuộc sống nô lệ chỉ biết phục vụ người trên, không tự do.)